| Dải tần hoạt động | 606–630 MHz |
| Số kênh | 193 kênh (bước 125 kHz) |
| Công nghệ tổng hợp tần số | PLL synthesized control |
| Điều chế | FM frequency modulation |
| Độ ổn định tần số | ±0.005% |
| Stability | ±10 kHz |
| Frequency deviation | ±48 kHz |
| Tỷ lệ S/N | >102 dB |
| Dải động | >110 dB |
| Công suất phát RF | 10 mW |
| Spurious rejection | >60 dBc |
| Hướng thu (Polar pattern) | Unidirectional |
| Loại đầu thu (Transducer type) | Condenser |
| Dải tần đáp ứng | 50 Hz – 15 kHz |
| Anten | Integrated |
| Nguồn pin | 2 x LR6/AA/UM3 1.5 V |
| Thời lượng pin | Xấp xỉ 15 giờ (pin alkaline) |
| Kích thước (C x R) | 260 x 50 mm |
| Khối lượng | 350 g |
| Màu sắc | Charcoal |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 °C đến +55 °C |
| Nhiệt độ lưu kho/vận chuyển | -40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm tương đối | <95% |



