| Model | EVID-C4.2LP-G2 |
| Chủng loại loa | Loa âm trần 2-way đồng trục 4", phiên bản low-profile (thân mỏng), dùng line 70/100V hoặc 8Ω bypass |
| Dải tần (-10 dB) | 80 Hz – 20,000 Hz |
| Độ nhạy (1W/1m) | 88 dB SPL (Half-space, 1W/1m) |
| SPL tối đa (liên tục) | 106 dB |
| SPL tối đa (peak) | 112 dB |
| Góc phủ (conical) | 130° |
| Công suất chịu đựng (continuous) | 70 W (continuous pink noise, 2 giờ) |
| Công suất chịu đựng (peak) | 280 W |
| Long-term power handling (continuous) | 50 W (continuous pink noise, 100 giờ) |
| Long-term power handling (peak) | 200 W (continuous pink noise, 100 giờ) |
| Trở kháng danh định (Low Z) | 8 Ω |
| Khuyến nghị cắt HPF | 70 Hz (24 dB/octave) |
| Biến áp line 70V (taps) | 30W; 15W; 7.5W; 3.75W; 1.88W (70V only) |
| Biến áp line 100V (taps) | 30W; 15W; 7.5W; 3.75W |
| Củ loa LF | 4 in |
| Củ loa HF | 0.75 in |
| Connector | 4-pin Euroblock (Input + Pass through) |
| Dây loa hỗ trợ tối đa | 12 AWG / 3.3 mm² (maximum) |
| Vật liệu thân / enclosure | Thép (steel) |
| Vật liệu lưới loa | Thép sơn tĩnh điện (powder coated steel) |
| Màu sắc | White; Customized colors (RAL 9003 Signal white) |
| Kích thước lỗ khoét (cutout) | 272 mm (10.70 in) |
| Kích thước (Ø x D) | 302 mm x 91 mm (11.9 in x 3.6 in) |
| Độ sâu lắp đặt (mounting depth) | 86 mm (3.4 in) |
| Độ dày trần phù hợp | 12.5 – 38 mm (0.5 – 1.5 in) |
| Trọng lượng | 3.10 kg (6.80 lb) / 1 chiếc |
| Chuẩn IP | IP34 |
| Môi trường sử dụng | Indoor |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 50°C (32°F – 122°F) |
| Chứng nhận / tiêu chuẩn | UL 1480A, safe for use in air-handling spaces per UL 2043, CSA C22.2 No. 205, IEC 62638 |
| Đóng gói | Đóng gói theo cặp (packaged in pairs) |

