button chat zalo button chat zalo

EVID-C4.2LP-G2 - Loa gắn trần chuyên dụng cho trần mỏng

(168 lượt đánh giá)
Thông tin sản phẩm
Mã hàng/SKUEVID-C4.2LP-G2
Thương hiệuElectro-Voice
Nơi sản xuấtThương hiệu Mỹ
Bảo hành12 tháng
Đơn vịđôi
Tình trạng HHHàng mới 100%
Tồn khoCòn hàng
.
.
zalo TƯ VẤN ZALO Giải đáp hỗ trợ tức thì
.

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng

Tư vấn & Báo giá MUA NGAY Giao hàng tận nơi hoặc đến Showroom xem hàng

Bảng giá Trungchinhaudio.vn cập nhật liên tục và cam kết giá luôn tốt nhất. Vui lòng gọi 0902.188.722 hoặc yêu cầu báo giá qua email: kd@tca.vn để được công bố giá nhanh nhất có thể!

LỢI ÍCH LỰA CHỌN Tư vấn tậm tâm, chuyên nghiệp
Sản phẩm chính hãng
Trải nghiệm thực tế

🔴ĐỘC QUYỀN🔴Electro-Voice Series tại VIỆT NAM

TCA - Trung Chính Audio là nhà phân phối chính thức của Electro-Voice tại Việt Nam: Loa EV là một trong những loại loa được dân chơi nhạc rất ưa chuộng. Thiết bị âm thanh Electro-Voice của Mỹ bao gồm micro, bộ khuếch đại và loa. Thương hiệu Electro-Voice là nhà sản xuất thiết bị âm thanh của Mỹ, bao gồm micro, bộ khuếch đại và loa, tập trung vào các ứng dụng âm thanh chuyên nghiệp.

Sản phẩm trong combo
Mô tả
Thông số
Hỏi đáp & tư vấn
Download Catalogue

Thông số kỹ thuật

Model EVID-C4.2LP-G2
Chủng loại loa Loa âm trần 2-way đồng trục 4", phiên bản low-profile (thân mỏng), dùng line 70/100V hoặc 8Ω bypass
Dải tần (-10 dB) 80 Hz – 20,000 Hz
Độ nhạy (1W/1m) 88 dB SPL (Half-space, 1W/1m)
SPL tối đa (liên tục) 106 dB
SPL tối đa (peak) 112 dB
Góc phủ (conical) 130°
Công suất chịu đựng (continuous) 70 W (continuous pink noise, 2 giờ)
Công suất chịu đựng (peak) 280 W
Long-term power handling (continuous) 50 W (continuous pink noise, 100 giờ)
Long-term power handling (peak) 200 W (continuous pink noise, 100 giờ)
Trở kháng danh định (Low Z) 8 Ω
Khuyến nghị cắt HPF 70 Hz (24 dB/octave)
Biến áp line 70V (taps) 30W; 15W; 7.5W; 3.75W; 1.88W (70V only)
Biến áp line 100V (taps) 30W; 15W; 7.5W; 3.75W
Củ loa LF 4 in
Củ loa HF 0.75 in
Connector 4-pin Euroblock (Input + Pass through)
Dây loa hỗ trợ tối đa 12 AWG / 3.3 mm² (maximum)
Vật liệu thân / enclosure Thép (steel)
Vật liệu lưới loa Thép sơn tĩnh điện (powder coated steel)
Màu sắc White; Customized colors (RAL 9003 Signal white)
Kích thước lỗ khoét (cutout) 272 mm (10.70 in)
Kích thước (Ø x D) 302 mm x 91 mm (11.9 in x 3.6 in)
Độ sâu lắp đặt (mounting depth) 86 mm (3.4 in)
Độ dày trần phù hợp 12.5 – 38 mm (0.5 – 1.5 in)
Trọng lượng 3.10 kg (6.80 lb) / 1 chiếc
Chuẩn IP IP34
Môi trường sử dụng Indoor
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 50°C (32°F – 122°F)
Chứng nhận / tiêu chuẩn UL 1480A, safe for use in air-handling spaces per UL 2043, CSA C22.2 No. 205, IEC 62638
Đóng gói Đóng gói theo cặp (packaged in pairs)
Thông số kỹ thuật
Model EVID-C4.2LP-G2
Chủng loại loa Loa âm trần 2-way đồng trục 4", phiên bản low-profile (thân mỏng), dùng line 70/100V hoặc 8Ω bypass
Dải tần (-10 dB) 80 Hz – 20,000 Hz
Độ nhạy (1W/1m) 88 dB SPL (Half-space, 1W/1m)
SPL tối đa (liên tục) 106 dB
SPL tối đa (peak) 112 dB
Góc phủ (conical) 130°
Công suất chịu đựng (continuous) 70 W (continuous pink noise, 2 giờ)
Công suất chịu đựng (peak) 280 W
Long-term power handling (continuous) 50 W (continuous pink noise, 100 giờ)
Long-term power handling (peak) 200 W (continuous pink noise, 100 giờ)
Trở kháng danh định (Low Z) 8 Ω
Khuyến nghị cắt HPF 70 Hz (24 dB/octave)
Biến áp line 70V (taps) 30W; 15W; 7.5W; 3.75W; 1.88W (70V only)
Biến áp line 100V (taps) 30W; 15W; 7.5W; 3.75W
Củ loa LF 4 in
Củ loa HF 0.75 in
Connector 4-pin Euroblock (Input + Pass through)
Dây loa hỗ trợ tối đa 12 AWG / 3.3 mm² (maximum)
Vật liệu thân / enclosure Thép (steel)
Vật liệu lưới loa Thép sơn tĩnh điện (powder coated steel)
Màu sắc White; Customized colors (RAL 9003 Signal white)
Kích thước lỗ khoét (cutout) 272 mm (10.70 in)
Kích thước (Ø x D) 302 mm x 91 mm (11.9 in x 3.6 in)
Độ sâu lắp đặt (mounting depth) 86 mm (3.4 in)
Độ dày trần phù hợp 12.5 – 38 mm (0.5 – 1.5 in)
Trọng lượng 3.10 kg (6.80 lb) / 1 chiếc
Chuẩn IP IP34
Môi trường sử dụng Indoor
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 50°C (32°F – 122°F)
Chứng nhận / tiêu chuẩn UL 1480A, safe for use in air-handling spaces per UL 2043, CSA C22.2 No. 205, IEC 62638
Đóng gói Đóng gói theo cặp (packaged in pairs)
Xem thêm

Sản phẩm liên quan

Download Catalogue

Để tìm hiểu kỹ hơn về sản phẩm xin mời các bạn cùng tải file PDF để nghiên cứu thêm 

 datasheet download

Sản phẩm bạn đã xem

Khách hàng đánh giá, nhận xét

0/5

0 đánh giá & nhận xét

  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối các trường có *