Bảng giá Trungchinhaudio.vn cập nhật liên tục và cam kết giá luôn tốt nhất. Vui lòng gọi 0902.188.722 hoặc yêu cầu báo giá qua email: kd@tca.vn để được công bố giá nhanh nhất có thể!
LỢI ÍCH LỰA CHỌN
Tư vấn tậm tâm, chuyên nghiệp
Sản phẩm chính hãng
Trải nghiệm thực tế
🔴ĐỘC QUYỀN🔴Electro-Voice Series tại VIỆT NAM
TCA - Trung Chính Audio là nhà phân phối chính thức của Electro-Voice tại Việt Nam: Loa EV là một trong những loại loa được dân chơi nhạc rất ưa chuộng. Thiết bị âm thanh Electro-Voice của Mỹ bao gồm micro, bộ khuếch đại và loa. Thương hiệu Electro-Voice là nhà sản xuất thiết bị âm thanh của Mỹ, bao gồm micro, bộ khuếch đại và loa, tập trung vào các ứng dụng âm thanh chuyên nghiệp.
Sản phẩm trong combo
Mô tả
Thông số
Hỏi đáp & tư vấn
Download Catalogue
Loa Electro-Voice EVID-C4.2 G2 chính hãng tại Trung Chính Audio
EVID-C4.2-G2 là model “cỡ nhỏ nhưng làm việc rất nghiêm túc” trong dòng loa âm trần Electro-Voice EVID-C G2. Nếu nhìn tổng thể EVID-C G2 như một hệ loa âm trần tối ưu cho công trình (từ quán café, nhà hàng, showroom đến văn phòng), thì C4.2-G2 chính là lựa chọn cân bằng: gọn gàng, phủ rộng, lắp nhanh và tiếng rõ.
Điểm dễ nhận ra nhất của EVID-C G2 nói chung là triết lý “thi công trước – vận hành sau”: hãng thiết kế mọi thứ để đội lắp đặt thao tác nhanh, hạn chế sai sót. Cụm kẹp SwiftLock kiểu “ấn và khóa” giúp gắn loa vào trần chắc chắn, rút ngắn thời gian thi công và thay thế. Tap công suất đặt ngay mặt trước và terminal đấu dây thao tác thuận tay, nên dù bạn đi line 70/100V hay chạy 8Ω bypass, việc căn chỉnh vẫn rất gọn.
Trong hệ đó, EVID-C4.2-G2 dùng cấu trúc 2-way đồng trục 4", tối ưu cho nhu cầu phổ biến nhất của âm thanh công trình: giọng nói rõ, nhạc nền sạch, không chói. Góc phủ rộng giúp loa “đi ít mà phủ nhiều”, bố trí hợp lý là đã đều tiếng mà không phải nhồi quá dày. Với các dự án cần thẩm mỹ, mặt lưới nam châm tạo cảm giác hoàn thiện “phẳng – sạch – tinh”, hợp trần thạch cao và kiến trúc hiện đại.
Tại Trung Chính Audio, chúng tôi hay tư vấn C4.2-G2 cho các không gian vừa và nhỏ nơi khách cần sự lịch sự, rõ ràng và bền bỉ: khu tiếp khách, hành lang, phòng họp nhỏ, quầy giao dịch, showroom, khu vực dịch vụ… Lợi thế của C4.2-G2 là dễ phối hệ: đi cùng ampli line 70/100V cho hệ thông báo – nhạc nền, hoặc phối với hệ âm thanh thương mại khi cần chất “music-ready” hơn mà vẫn giữ độ rõ lời.
Về lô hàng loa gắn trần cao cấp EV EVID-C4.2 G2 tại TCA Building, 30, 88/61 Giáp Nhị, Hoàng Mai, TP. Hà Nội
Thông số kỹ thuật
Model
EVID-C4.2-G2
Chủng loại loa
Loa âm trần 2-way đồng trục 4", dùng line 70/100V hoặc 8Ω bypass
Dải tần (-10 dB)
70 Hz – 20,000 Hz
Độ nhạy tiêu chuẩn (1W/1m)
88 dB SPL (Half-space, 1W/1m)
SPL tối đa (RMS)
106 dB
SPL tối đa (Peak)
112 dB
Góc phủ âm (conical)
130°
Công suất chịu đựng (Continuous)
70 W (continuous pink noise, 2 giờ)
Công suất chịu đựng (Peak)
280 W
Long-term power (Continuous)
50 W (continuous pink noise, 100 giờ)
Long-term power (Peak)
200 W
Trở kháng danh định (Low Z)
8 Ω
Khuyến nghị cắt HPF
70 Hz (24 dB/octave)
Biến áp line 70V (taps)
30W; 15W; 7.5W; 3.75W; 1.88W
Biến áp line 100V (taps)
30W; 15W; 7.5W; 3.75W
Củ loa LF
4 in
Củ loa HF
0.75 in
Connector
4-pin Euroblock (Input + Pass through)
Dây loa hỗ trợ tối đa
12 AWG / 3.3 mm²
Vật liệu thân / backcan
Thép (steel)
Vật liệu lưới loa
Thép sơn tĩnh điện (powder coated steel)
Màu sắc
White (RAL 9003 Signal white); có thể đặt màu tùy chỉnh
Kích thước lỗ khoét (cutout)
183 mm (7.20 in)
Kích thước (Ø x D)
212 mm x 163.6 mm (8.4 in x 6.40 in)
Độ sâu lắp đặt (mounting depth)
158 mm (6.2 in)
Độ dày trần phù hợp
12.5 – 38 mm (0.5 – 1.5 in)
Trọng lượng
2.7 kg (5.9 lb) / 1 chiếc
Chuẩn IP
IP34
Môi trường sử dụng
Indoor
Nhiệt độ hoạt động
0°C – 50°C (32°F – 122°F)
Chứng nhận / tiêu chuẩn
UL 1480A, UL 2043, CSA C22.2 No. 205, IEC 62368-1 / IEC 62638
Đóng gói
Đóng gói theo cặp (packaged in pairs)
Thông số kỹ thuật
Model
EVID-C4.2-G2
Chủng loại loa
Loa âm trần 2-way đồng trục 4", dùng line 70/100V hoặc 8Ω bypass
Dải tần (-10 dB)
70 Hz – 20,000 Hz
Độ nhạy tiêu chuẩn (1W/1m)
88 dB SPL (Half-space, 1W/1m)
SPL tối đa (RMS)
106 dB
SPL tối đa (Peak)
112 dB
Góc phủ âm (conical)
130°
Công suất chịu đựng (Continuous)
70 W (continuous pink noise, 2 giờ)
Công suất chịu đựng (Peak)
280 W
Long-term power (Continuous)
50 W (continuous pink noise, 100 giờ)
Long-term power (Peak)
200 W
Trở kháng danh định (Low Z)
8 Ω
Khuyến nghị cắt HPF
70 Hz (24 dB/octave)
Biến áp line 70V (taps)
30W; 15W; 7.5W; 3.75W; 1.88W
Biến áp line 100V (taps)
30W; 15W; 7.5W; 3.75W
Củ loa LF
4 in
Củ loa HF
0.75 in
Connector
4-pin Euroblock (Input + Pass through)
Dây loa hỗ trợ tối đa
12 AWG / 3.3 mm²
Vật liệu thân / backcan
Thép (steel)
Vật liệu lưới loa
Thép sơn tĩnh điện (powder coated steel)
Màu sắc
White (RAL 9003 Signal white); có thể đặt màu tùy chỉnh
Kích thước lỗ khoét (cutout)
183 mm (7.20 in)
Kích thước (Ø x D)
212 mm x 163.6 mm (8.4 in x 6.40 in)
Độ sâu lắp đặt (mounting depth)
158 mm (6.2 in)
Độ dày trần phù hợp
12.5 – 38 mm (0.5 – 1.5 in)
Trọng lượng
2.7 kg (5.9 lb) / 1 chiếc
Chuẩn IP
IP34
Môi trường sử dụng
Indoor
Nhiệt độ hoạt động
0°C – 50°C (32°F – 122°F)
Chứng nhận / tiêu chuẩn
UL 1480A, UL 2043, CSA C22.2 No. 205, IEC 62368-1 / IEC 62638
Đóng gói
Đóng gói theo cặp (packaged in pairs)
Model
EVID-C4.2-G2
Chủng loại loa
Loa âm trần 2-way đồng trục 4", dùng line 70/100V hoặc 8Ω bypass
Dải tần (-10 dB)
70 Hz – 20,000 Hz
Độ nhạy tiêu chuẩn (1W/1m)
88 dB SPL (Half-space, 1W/1m)
SPL tối đa (RMS)
106 dB
SPL tối đa (Peak)
112 dB
Góc phủ âm (conical)
130°
Công suất chịu đựng (Continuous)
70 W (continuous pink noise, 2 giờ)
Công suất chịu đựng (Peak)
280 W
Long-term power (Continuous)
50 W (continuous pink noise, 100 giờ)
Long-term power (Peak)
200 W
Trở kháng danh định (Low Z)
8 Ω
Khuyến nghị cắt HPF
70 Hz (24 dB/octave)
Biến áp line 70V (taps)
30W; 15W; 7.5W; 3.75W; 1.88W
Biến áp line 100V (taps)
30W; 15W; 7.5W; 3.75W
Củ loa LF
4 in
Củ loa HF
0.75 in
Connector
4-pin Euroblock (Input + Pass through)
Dây loa hỗ trợ tối đa
12 AWG / 3.3 mm²
Vật liệu thân / backcan
Thép (steel)
Vật liệu lưới loa
Thép sơn tĩnh điện (powder coated steel)
Màu sắc
White (RAL 9003 Signal white); có thể đặt màu tùy chỉnh
Kích thước lỗ khoét (cutout)
183 mm (7.20 in)
Kích thước (Ø x D)
212 mm x 163.6 mm (8.4 in x 6.40 in)
Độ sâu lắp đặt (mounting depth)
158 mm (6.2 in)
Độ dày trần phù hợp
12.5 – 38 mm (0.5 – 1.5 in)
Trọng lượng
2.7 kg (5.9 lb) / 1 chiếc
Chuẩn IP
IP34
Môi trường sử dụng
Indoor
Nhiệt độ hoạt động
0°C – 50°C (32°F – 122°F)
Chứng nhận / tiêu chuẩn
UL 1480A, UL 2043, CSA C22.2 No. 205, IEC 62368-1 / IEC 62638