| Model | EVID-EC8.2 |
|---|---|
| Loại | Loa âm trần đồng trục (coaxial) 2 đường tiếng |
| Kích thước bass (LF) | 8 inch |
| Kích thước treble (HF) | 1 inch |
| Dải tần (-10 dB) | 75 Hz – 20,000 Hz |
| Độ nhạy (1W/1m) | 92 dB SPL (Half-space) |
| Góc phủ (hình nón) | 90° |
| SPL tối đa (liên tục) | 110 dB |
| SPL tối đa (đỉnh) | 116 dB |
| Công suất chịu đựng (continuous) | 70 W |
| Công suất chịu đựng (peak) | 280 W |
| Công suất dài hạn (continuous) | 50 W |
| Công suất dài hạn (peak) | 200 W |
| Trở kháng danh định (Low-Z) | 8 Ω |
| Khuyến nghị cắt cao (HPF) | 70 Hz |
| Biến áp line 70V (taps) | 30W; 15W; 7.5W; 3.75W; 1.88W (70V only) |
| Biến áp line 100V (taps) | 30W; 15W; 7.5W; 3.75W |
| Kiểu connector | Euroblock 4-pin |
| Đầu vào | Input + Pass-through |
| Cỡ dây tối đa | 12 AWG (tối đa) / 3.3 mm² (tối đa) |
| Vật liệu thùng | Steel |
| Vật liệu lưới | Thép sơn tĩnh điện |
| Màu sắc | Trắng; có thể tùy biến |
| Màu RAL | RAL 9003 (Signal white) |
| Kích thước khoét lỗ (cutout) | Ø 272 mm (10.70 in) |
| Kích thước (Ø x sâu) | Ø 302 mm x 198.8 mm (11.9 in x 7.8 in) |
| Độ sâu lắp đặt | 194 mm (7.6 in) |
| Độ dày trần phù hợp | 12.5 – 38 mm (0.5 – 1.5 in) |
| Khối lượng (1 chiếc) | 4.8 kg (10.6 lb) |
| Khối lượng vận chuyển (cặp) | 12.5 kg (27.6 lb) |
| Chuẩn IP | IP34 |
| Môi trường | Trong nhà (Indoor) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 50°C (32°F – 122°F) |
| Chứng nhận | UL 1480A; UL 2043; CSA C22.2 No. 205; IEC 62368-1 |
| Đóng gói | Đóng gói theo cặp (packaged in pairs) |
| Mã đặt hàng (Order number) | F.01U.417.790 |










