button chat zalo button chat zalo

Loa âm trần 8inch EV EVID-EC8.2

(168 lượt đánh giá)
Thông tin sản phẩm
Mã hàng/SKUEVID-EC8.2
Thương hiệuElectro-Voice
Nơi sản xuấtThương hiệu Mỹ
Bảo hành12 tháng
Đơn vịđôi
Tình trạng HHHàng mới 100%
Tồn khoCòn hàng
.
.
zalo TƯ VẤN ZALO Giải đáp hỗ trợ tức thì
.

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng

Tư vấn & Báo giá MUA NGAY Giao hàng tận nơi hoặc đến Showroom xem hàng

Bảng giá Trungchinhaudio.vn cập nhật liên tục và cam kết giá luôn tốt nhất. Vui lòng gọi 0902.188.722 hoặc yêu cầu báo giá qua email: kd@tca.vn để được công bố giá nhanh nhất có thể!

LỢI ÍCH LỰA CHỌN Tư vấn tậm tâm, chuyên nghiệp
Sản phẩm chính hãng
Trải nghiệm thực tế

🔴ĐỘC QUYỀN🔴Electro-Voice Series tại VIỆT NAM

TCA - Trung Chính Audio là nhà phân phối chính thức của Electro-Voice tại Việt Nam: Loa EV là một trong những loại loa được dân chơi nhạc rất ưa chuộng. Thiết bị âm thanh Electro-Voice của Mỹ bao gồm micro, bộ khuếch đại và loa. Thương hiệu Electro-Voice là nhà sản xuất thiết bị âm thanh của Mỹ, bao gồm micro, bộ khuếch đại và loa, tập trung vào các ứng dụng âm thanh chuyên nghiệp.

Sản phẩm trong combo
Mô tả
Thông số
Hỏi đáp & tư vấn
Download Catalogue

Loa âm trần đồng trục 2 đường tiếng, củ loa 8inch Electro-Voice EVID-EC8.2 ứng dụng phát nhạc nền và P.A phù hợp không gian rộng cần SPL cao và tiếng bass mạnh, sâu. Nếu bạn cần loa phát nhạc BGM cho dự án công trình thực tế trần cao như showroom, trung tâm thương mại thì EVID-EC8.2 là lựa chọn của bạn.

Thông số kỹ thuật

Model EVID-EC8.2
Loại Loa âm trần đồng trục (coaxial) 2 đường tiếng
Kích thước bass (LF) 8 inch
Kích thước treble (HF) 1 inch
Dải tần (-10 dB) 75 Hz – 20,000 Hz
Độ nhạy (1W/1m) 92 dB SPL (Half-space)
Góc phủ (hình nón) 90°
SPL tối đa (liên tục) 110 dB
SPL tối đa (đỉnh) 116 dB
Công suất chịu đựng (continuous) 70 W
Công suất chịu đựng (peak) 280 W
Công suất dài hạn (continuous) 50 W
Công suất dài hạn (peak) 200 W
Trở kháng danh định (Low-Z) 8 Ω
Khuyến nghị cắt cao (HPF) 70 Hz
Biến áp line 70V (taps) 30W; 15W; 7.5W; 3.75W; 1.88W (70V only)
Biến áp line 100V (taps) 30W; 15W; 7.5W; 3.75W
Kiểu connector Euroblock 4-pin
Đầu vào Input + Pass-through
Cỡ dây tối đa 12 AWG (tối đa) / 3.3 mm² (tối đa)
Vật liệu thùng Steel
Vật liệu lưới Thép sơn tĩnh điện
Màu sắc Trắng; có thể tùy biến
Màu RAL RAL 9003 (Signal white)
Kích thước khoét lỗ (cutout) Ø 272 mm (10.70 in)
Kích thước (Ø x sâu) Ø 302 mm x 198.8 mm (11.9 in x 7.8 in)
Độ sâu lắp đặt 194 mm (7.6 in)
Độ dày trần phù hợp 12.5 – 38 mm (0.5 – 1.5 in)
Khối lượng (1 chiếc) 4.8 kg (10.6 lb)
Khối lượng vận chuyển (cặp) 12.5 kg (27.6 lb)
Chuẩn IP IP34
Môi trường Trong nhà (Indoor)
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 50°C (32°F – 122°F)
Chứng nhận UL 1480A; UL 2043; CSA C22.2 No. 205; IEC 62368-1
Đóng gói Đóng gói theo cặp (packaged in pairs)
Mã đặt hàng (Order number) F.01U.417.790
Thông số kỹ thuật
Model EVID-EC8.2
Loại Loa âm trần đồng trục (coaxial) 2 đường tiếng
Kích thước bass (LF) 8 inch
Kích thước treble (HF) 1 inch
Dải tần (-10 dB) 75 Hz – 20,000 Hz
Độ nhạy (1W/1m) 92 dB SPL (Half-space)
Góc phủ (hình nón) 90°
SPL tối đa (liên tục) 110 dB
SPL tối đa (đỉnh) 116 dB
Công suất chịu đựng (continuous) 70 W
Công suất chịu đựng (peak) 280 W
Công suất dài hạn (continuous) 50 W
Công suất dài hạn (peak) 200 W
Trở kháng danh định (Low-Z) 8 Ω
Khuyến nghị cắt cao (HPF) 70 Hz
Biến áp line 70V (taps) 30W; 15W; 7.5W; 3.75W; 1.88W (70V only)
Biến áp line 100V (taps) 30W; 15W; 7.5W; 3.75W
Kiểu connector Euroblock 4-pin
Đầu vào Input + Pass-through
Cỡ dây tối đa 12 AWG (tối đa) / 3.3 mm² (tối đa)
Vật liệu thùng Steel
Vật liệu lưới Thép sơn tĩnh điện
Màu sắc Trắng; có thể tùy biến
Màu RAL RAL 9003 (Signal white)
Kích thước khoét lỗ (cutout) Ø 272 mm (10.70 in)
Kích thước (Ø x sâu) Ø 302 mm x 198.8 mm (11.9 in x 7.8 in)
Độ sâu lắp đặt 194 mm (7.6 in)
Độ dày trần phù hợp 12.5 – 38 mm (0.5 – 1.5 in)
Khối lượng (1 chiếc) 4.8 kg (10.6 lb)
Khối lượng vận chuyển (cặp) 12.5 kg (27.6 lb)
Chuẩn IP IP34
Môi trường Trong nhà (Indoor)
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 50°C (32°F – 122°F)
Chứng nhận UL 1480A; UL 2043; CSA C22.2 No. 205; IEC 62368-1
Đóng gói Đóng gói theo cặp (packaged in pairs)
Mã đặt hàng (Order number) F.01U.417.790
Xem thêm

Sản phẩm liên quan

Download Catalogue

Để tìm hiểu kỹ hơn về sản phẩm xin mời các bạn cùng tải file PDF để nghiên cứu thêm 

 datasheet download

Sản phẩm bạn đã xem

Khách hàng đánh giá, nhận xét

0/5

0 đánh giá & nhận xét

  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối các trường có *