|
Mã thiết bị |
PJ-430W-AS |
|
Công suất định mức |
30W (100V) hoặc 15W (70V) |
|
Trở kháng định mức |
100V line: 330Ω (30W), 670Ω (15W), 1kΩ (10W) 70V line: 330Ω (15W), 670Ω (7.5W), 1kΩ (5W) |
|
Cường độ âm (1 W, 1 m) |
89 dB (1W, 1m) (500Hz - 5kHz, pink noise, 2 loa) 103dB (30W, 1m) (500Hz - 5kHz, pink noise, 2 loa) |
|
Đáp tuyến tần số |
97 Hz – 20 kHz (mức đỉnh -20dB) |
|
Góc phủ âm thanh (-6dB) |
2x Ngang/Dọc: 131° (500Hz), 162°(1kHz), 71° (2kHz), 59° (4kHz) |
|
Loại môi trường |
IP44 (lắp đặt trong nhà và ngoài trời) |
|
Thành phần loa |
2 x 10cm loại hình nón kép |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-25 °C đến +70 °C |
|
Kích thước cáp tương thích |
Đường kính ngoài: Ø6.5 - Ø12.5mm Lõi dây: dây lõi đặc hoặc dây bện (dây 7 sợi) Không nối cầu: 0.8 - 6mm² (AWG18 - AWG10) cho dây lõi đặc 0.8 - 4mm² (AWG18 - AWG12) cho dây bện Bridge connection: 0.8 - 2.1mm² (AWG18 - AWG14) cho dây lõi đặc 0.8 - 1.8mm² (AWG18 - AWG15) cho dây bện |
|
Kết nối cáp |
Đầu nối dạng bắt vít 2-chân + 3-chân (bằng gốm), có thể nối cầu |
|
Vật liệu |
Thân loa, giá gắn loa: nhôm, sơn màu trắng (tương đương RAL 9016) Mặt lưới: thép đục lỗ, sơn màu trắng (tương đương RAL 9016) Nắp che đầu nối: nhựa ABS, sơn màu trắng (tương đương RAL 9016) |
|
Kích thước (R x C x S) |
189 x 178 x 191 mm |
|
Khối lượng |
3.5 kg |
|
Phụ kiện đi kèm |
Nắp che đầu nối kèm đai ốc PGB 13.5 - 12 màu xám x 1(*¹), vít gắn loa x 2 |

