button chat zalo button chat zalo

Loa Dynacord VL152

(168 lượt đánh giá)
Thông tin sản phẩm
Mã hàng/SKUVL152
Thương hiệuDynacord
Bảo hành12 tháng
Đơn vịchiếc
Tình trạng HHHàng mới 100%
Tồn khoCòn hàng
.
.
zalo TƯ VẤN ZALO Giải đáp hỗ trợ tức thì
.

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng

Tư vấn & Báo giá MUA NGAY Giao hàng tận nơi hoặc đến Showroom xem hàng

Bảng giá Trungchinhaudio.vn cập nhật liên tục và cam kết giá luôn tốt nhất. Vui lòng gọi 0902.188.722 hoặc yêu cầu báo giá qua email: kd@tca.vn để được công bố giá nhanh nhất có thể!

LỢI ÍCH LỰA CHỌN Tư vấn tậm tâm, chuyên nghiệp
Sản phẩm chính hãng
Trải nghiệm thực tế

Dynacord là một thương hiệu âm thanh 100 năm, thuộc tập đoàn Bosch quản lý, sản xuất. Tất cả sản phẩm Mixer Dynacord đều được sản xuất tại Đức ( Made in Germany) và phân phối chính hãng bởi đại lý TCA - Trung Chính Audio. TCA cam kết cung cấp giấy tờ CO,CQ, invoice, Packinglist, tờ khai Hải Quan: khi mua hàng.

Sản phẩm trong combo
Mô tả
Thông số
Hỏi đáp & tư vấn
Download Catalogue

Dynacord VL152 là mẫu loa full-range 2 đường tiếng (15” + driver nén 1.4”) hướng đến đúng triết lý “pro làm thật”: đánh khỏe, bền bỉ, dễ triển khai cho nhiều kịch bản từ sân khấu lưu động đến lắp đặt cố định. Điểm hay của VL152 là có thể chạy thụ động hoặc chuyển sang bi-amp, kèm horn constant-directivity 90° x 45° xoay được để tối ưu phủ âm theo chiều đặt loa, giúp set up nhanh mà vẫn đúng kỹ thuật.

loa Dynacord VL152 chính hãng

Trung Chính Audio phân phối chính hãng Electro-Voice & Dynacord tại Việt Nam, sẵn sàng tư vấn cấu hình ampli/processor phù hợp để VL152 phát huy đúng hiệu suất và độ tin cậy trong vận hành thực tế.

>>> Xem thêm các mẫu loa full tại Trung Chính Audio <<<

Thiết kế, độ bền, tính linh hoạt

VL152 được thiết kế như một “workhorse” đúng nghĩa cho âm thanh chuyên nghiệp: thùng làm từ birch plywood (gỗ bạch dương nhiều lớp) kết hợp sơn 2 thành phần cho độ bền cao khi đi show, chịu va chạm tốt và dễ “tút” lại bề mặt khi cần. Mặt trước là lưới thép sơn tĩnh điện kèm mút tiêu âm bảo vệ củ loa khỏi tác động cơ học. Loa có 2 tay xách, cổng Speakon đặt lõm để thao tác gọn và an toàn khi lắp đặt.

loa dynacord vl152 chính hãng

Về tính linh hoạt, điểm sáng của VL152 nằm ở horn constant-directivity 90° x 45° tối ưu bằng CAD và có thể xoay, cho phép bạn đổi hướng phủ phù hợp khi đặt loa ngang/dọc hoặc khi dùng theo bài toán FOH/side-fill. Góc phủ được kiểm soát tốt giúp giảm “vung” âm vào tường – trần, tăng độ rõ ở vùng nghe chính.

Đặc điểm chính, tính năng

VL152 là loa thụ động 2 đường tiếng nhưng có thể chuyển sang chế độ bi-amp (chạy active 2-way) từ bên ngoài. Khi chạy passive full-range, loa hoạt động tiện như “đánh 1 kênh là xong”. Khi cần tối ưu headroom và kiểm soát dải tốt hơn, bi-amp cho phép tách LF/HF rõ ràng để hệ thống làm việc “nhẹ” và sạch hơn.

Cấu hình củ loa:

  • LF: DYNACORD DND15400 Neodymium (15”) nhẹ và hiệu quả cho dải thấp/trung.
  • HF: Electro-Voice ND6-8 Neodymium driver nén 1.4”, cho dải cao sáng, chi tiết.

Tính ứng dụng thực tế

Trong thực chiến, Dynacord VL152 thường được dùng theo 3 kiểu rất “đúng việc”:

  • Loa full-range độc lập (stand-alone) : Phù hợp sự kiện vừa và nhỏ, không gian cần tiếng “đầy”, đánh nhạc lẫn lời rõ ràng. Dải tần rộng và độ nhạy tốt giúp loa lên tiếng dễ, không cần kéo ampli quá căng.
  • Loa top cho hệ thống có sub (FOH 2-way + sub) : VL152 làm phần mid-hi/ fullrange phía trên, kết hợp sub để mở rộng low-end cho nhạc/ sân khấu. Lúc này bi-amp hoặc dùng preset/controller phù hợp sẽ giúp hệ thống sạch và kiểm soát hơn.
  • Loa vệ tinh / loa delay trong hệ thống lớn : VL152 phù hợp làm satellite hoặc delay cabinet nhờ kiểm soát phủ âm và khả năng mô phỏng EASE/Ulysses, thuận tiện cho các dự án lắp đặt cần tính toán vùng phủ bài bản.

Quý khách hàng muốn xem thêm các dòng loa Dynacord khác và chọn đúng cấu hình cho sân khấu/lắp đặt? Xem ngay danh mục loa dynacord tại Trung Chính Audio.

Thông số kỹ thuật

Model / Tên sản phẩm VL152
Mã đặt hàng (Order No.) D 113 104
Loại thùng loa Loa toàn dải (Full-range)
Cấu hình Thụ động 2 đường tiếng (Passive 2-way)
Chế độ vận hành Chuyển đổi sang chế độ bi-amp (biamped) được
Trở kháng danh định 8 Ohms
Công suất danh định (RMS) 500 Watts
Công suất chương trình (Program) 1000 Watts
Công suất đỉnh (Peak) 2000 Watts
Độ nhạy SPL (2.83V/1m, 1W/8Ω) 100 dB
SPL tối đa @ 1m (tính theo công suất đỉnh) 133 dB
Dải tần (-10 dB) - chế độ toàn dải 50 Hz – 20 kHz
Dải tần (-10 dB) - đo với preset H5000-RCM26 40 Hz – 20 kHz
Góc phủ @ 1 kHz (-6 dB) 90° × 45°
Tần số phân tần thụ động 1.5 kHz
Tần số phân tần chủ động (khi bi-amp) 1.5 kHz, 24 dB/Oct. Linkwitz-Riley; 1.5 kHz Linear-Phase FIR
Bảo vệ theo dõi nhiệt cuộn dây (Voice Coil Tracking Protection)
Củ loa treble (HF) Electro-Voice ND6-8 Neodymium (driver nén 1.4")
Mã linh kiện (HF) 361493
Củ loa bass/mid (LF) DND15400 Neodymium (woofer 15")
Mã linh kiện (LF) 366303
Đấu nối (Full-range) 1+, 1-
Đấu nối xuyên (loop-through) 2+, 2-
Đấu nối (Bi-amp) LF: 1+, 1-; HF: 2+, 2-
Đấu nối xuyên (Bi-amp) 1+, 1-, 2+, 2-
Chuẩn cổng kết nối Speakon 2× NL4 MPR
Kích thước (R × C × S) 441 × 780 × 407 mm (17.34" × 30.71" × 16.04")
Khối lượng tịnh 26 kg (57.31 lbs)
Khối lượng đóng gói 28 kg (61.72 lbs)
Vật liệu thùng Gỗ bạch dương nhiều lớp (Birch plywood)
Hoàn thiện bề mặt Màu đen, sơn 2 thành phần (2-component paint)
Mặt lưới bảo vệ Thép sơn tĩnh điện + mút tiêu âm (acoustic foam)
Tay xách 2
Bảo hành 36 tháng
Mã phụ kiệnMô tảMã đặt hàng (Order No.)
SH-VL152 Áo trùm/cover bảo vệ chống bụi (Dust cover) D113119
MB 152 UMH Giá treo chữ U / bracket lắp đặt (Mounting bracket) D113115
RMA Bộ xoay hướng loa (Rotatable mounting kit) D112807
TMA Bộ chỉnh góc nghiêng cho MB152 UMH (Tilt angle adaptor) D112815
TC-02 Kẹp truss/giàn (Truss clamp) D112808
FB-VL152 Bộ treo bay / flying bracket D113112
TC-TV Kẹp truss → TV spigot (Truss clamp to TV spigot) D112941
PM-TV Gắn chân loa → TV spigot (Pole-mount to TV spigot) D112942
Thông số kỹ thuật
Model / Tên sản phẩm VL152
Mã đặt hàng (Order No.) D 113 104
Loại thùng loa Loa toàn dải (Full-range)
Cấu hình Thụ động 2 đường tiếng (Passive 2-way)
Chế độ vận hành Chuyển đổi sang chế độ bi-amp (biamped) được
Trở kháng danh định 8 Ohms
Công suất danh định (RMS) 500 Watts
Công suất chương trình (Program) 1000 Watts
Công suất đỉnh (Peak) 2000 Watts
Độ nhạy SPL (2.83V/1m, 1W/8Ω) 100 dB
SPL tối đa @ 1m (tính theo công suất đỉnh) 133 dB
Dải tần (-10 dB) - chế độ toàn dải 50 Hz – 20 kHz
Dải tần (-10 dB) - đo với preset H5000-RCM26 40 Hz – 20 kHz
Góc phủ @ 1 kHz (-6 dB) 90° × 45°
Tần số phân tần thụ động 1.5 kHz
Tần số phân tần chủ động (khi bi-amp) 1.5 kHz, 24 dB/Oct. Linkwitz-Riley; 1.5 kHz Linear-Phase FIR
Bảo vệ theo dõi nhiệt cuộn dây (Voice Coil Tracking Protection)
Củ loa treble (HF) Electro-Voice ND6-8 Neodymium (driver nén 1.4")
Mã linh kiện (HF) 361493
Củ loa bass/mid (LF) DND15400 Neodymium (woofer 15")
Mã linh kiện (LF) 366303
Đấu nối (Full-range) 1+, 1-
Đấu nối xuyên (loop-through) 2+, 2-
Đấu nối (Bi-amp) LF: 1+, 1-; HF: 2+, 2-
Đấu nối xuyên (Bi-amp) 1+, 1-, 2+, 2-
Chuẩn cổng kết nối Speakon 2× NL4 MPR
Kích thước (R × C × S) 441 × 780 × 407 mm (17.34" × 30.71" × 16.04")
Khối lượng tịnh 26 kg (57.31 lbs)
Khối lượng đóng gói 28 kg (61.72 lbs)
Vật liệu thùng Gỗ bạch dương nhiều lớp (Birch plywood)
Hoàn thiện bề mặt Màu đen, sơn 2 thành phần (2-component paint)
Mặt lưới bảo vệ Thép sơn tĩnh điện + mút tiêu âm (acoustic foam)
Tay xách 2
Bảo hành 36 tháng
Mã phụ kiệnMô tảMã đặt hàng (Order No.)
SH-VL152 Áo trùm/cover bảo vệ chống bụi (Dust cover) D113119
MB 152 UMH Giá treo chữ U / bracket lắp đặt (Mounting bracket) D113115
RMA Bộ xoay hướng loa (Rotatable mounting kit) D112807
TMA Bộ chỉnh góc nghiêng cho MB152 UMH (Tilt angle adaptor) D112815
TC-02 Kẹp truss/giàn (Truss clamp) D112808
FB-VL152 Bộ treo bay / flying bracket D113112
TC-TV Kẹp truss → TV spigot (Truss clamp to TV spigot) D112941
PM-TV Gắn chân loa → TV spigot (Pole-mount to TV spigot) D112942
Xem thêm

Sản phẩm liên quan

Download Catalogue

Để tìm hiểu kỹ hơn về sản phẩm xin mời các bạn cùng tải file PDF để nghiên cứu thêm 

 datasheet download

Sản phẩm bạn đã xem

Khách hàng đánh giá, nhận xét

0/5

0 đánh giá & nhận xét

  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối các trường có *