| Nguồn điện | Thụ động (Passive) |
| Công suất thực (RMS) | 400 W |
| Cường độ âm thanh tối đa (SPL Max.) | 132 dB |
| Dải tần số đáp ứng | 55 Hz - 20 kHz (-10 dB) |
| Kích thước loa trầm (LF Size) | 12 inch |
| Số lượng loa trầm | 1 |
| Kích thước loa trung (MF Size) | - |
| Số lượng loa trung | 0 |
| Kích thước loa treble (HF Size) | 1.73 inch |
| Số lượng loa treble | 1 |
| Chiều cao | 608 mm |
| Chiều rộng | 365 mm |
| Chiều sâu | 341 mm |
| Trọng lượng | 18.2 kg |
| Cổng kết nối đầu vào | 4 cực (4 pole) |
| Cổng kết nối đầu ra | 4 cực (4 pole) |
| Chất liệu vỏ thùng | Gỗ ép (Plywood) |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Điện áp | 230V / 115V, có thể chuyển đổi |
| Cách lắp đặt | Loa kiểm âm sàn (Floor monitor) Loa treo (Flying) Loa cắm cọc (Pole mount) |




